Giá Cửa Kính Cường Lực – Cập Nhật Cửa VIP | Thi Công Trọn Gói
Giá cửa kính cường lực là yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn giải pháp cửa hiện đại, sang trọng và an toàn cho nhà ở, văn phòng, showroom hay công trình thương mại. Việc hiểu rõ mức giá thi công cửa kính cường lực và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp bạn chủ động trong việc dự toán chi phí và lựa chọn đơn vị uy tín.

1. Báo Giá Kính Cường Lực Theo Độ Dày (chưa gồm phụ kiện)
| Độ dày kính | Đơn giá (VNĐ/m²) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| 8mm | 750.000 – 950.000 | Vách ngăn, cửa nhỏ, showroom |
| 10mm | 900.000 – 1.150.000 | Cửa mở quay, cửa lùa dân dụng |
| 12mm | 1.100.000 – 1.350.000 | Cửa lớn, vách cao tầng, showroom cao cấp |
2. Báo Giá Cửa Kính Theo Kiểu Dáng + Trọn Bộ Phụ Kiện
| Loại cửa | Kính dùng | Bộ phụ kiện tiêu chuẩn | Đơn giá trọn bộ (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Cửa kính mở quay 1 cánh | 10mm | Bản lề sàn, tay nắm, kẹp, khóa | 1.500.000 – 2.000.000 |
| Cửa kính mở quay 2 cánh | 12mm | Full phụ kiện đôi (Adler/VVP) | 2.000.000 – 2.500.000 |
| Cửa kính trượt lùa ray inox | 10mm | Ray trượt + kẹp + tay nắm + khóa | 1.600.000 – 2.200.000 |
| Cửa kính lùa nhôm hệ 1000 | 8–10mm | Ray nhôm, bánh xe, tay nắm | 1.400.000 – 1.900.000 |
| Cửa kính khung nhôm cố định | 10–12mm | Nhôm định hình, đố ngang | 1.800.000 – 2.800.000 |
3. Báo Giá Phụ Kiện Riêng Lẻ (tùy thương hiệu)
| Phụ kiện | Đơn giá (VNĐ/bộ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bản lề sàn (VVP, Adler…) | 700.000 – 1.500.000 | Bảo hành 12 tháng |
| Tay nắm inox/nhôm | 250.000 – 500.000 | Đa dạng mẫu (D, chữ H,…) |
| Khóa sàn/kẹp kính | 250.000 – 450.000 | Phù hợp kính 10–12mm |
| Ray trượt inox 304 | 800.000 – 1.600.000 | Cửa lùa 1–2 cánh |
4. Bảng Giá Cửa Kính Cường Lực Mới Nhất
| Loại kính & dịch vụ | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Kính cường lực 8mm | 750.000 – 950.000 |
| Kính cường lực 10mm | 900.000 – 1.150.000 |
| Kính cường lực 12mm | 1.100.000 – 1.350.000 |
| Phụ kiện cửa kính | 800.000 – 2.000.000/bộ |
| Thi công lắp đặt trọn gói | 300.000 – 500.000/m² |
Lưu ý: Giá cửa kính cường lực có thể thay đổi tùy vào khối lượng công trình và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Hãy liên hệ để nhận báo giá cửa kính cường lực chi tiết theo nhu cầu.
| STT | Tên Sản Phẩm | Đơn Vị Tính | Đơn Giá (VNĐ) |
| I | GIÁ KÍNH CƯỜNG LỰC | ||
| 1 | Kính cường lực 4mm (4 ly) | m2 | 360,000 |
| 2 | Kính cường lực 5mm (5 ly) | m2 | 390,000 |
| 3 | Kính cường lực 8mm (8 ly) | m2 | 450,000 |
| 4 | Kính cường lực 10mm (10 ly) | m2 | 500,000 |
| 5 | Kính cường lực 12mm (12 ly) | m2 | 600,000 |
| 6 | Kính cường lực 15mm (15 ly) | m2 | 1,250,000 |
| II | GIÁ KÍNH MÀU ỐP BẾP CƯỜNG LỰC | ||
| 1 | Kính ốp bếp 5mm | md | 650,000 |
| 2 | Kính ốp bếp 8mm | md | 700,000 |
| 3 | Kính ốp bếp 10mm | md | 800,000 |
| III | GIÁ KÍNH ỐP BẾP HOA VĂN | ||
| 1 | Kính ốp bếp 3D 8mm | md | 1,150,000 |
| 2 | Kính ốp bếp 3D 10mm | md | 1,250,000 |
Kính cường lực có nhiều độ dày khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng khách hàng. Trong đó:
Kính cường lực 5mm
Với kính 5 ly có độ dày mỏng, khá nhẹ, chịu lực không cao như các loại kính dày hơn. Thích hợp sử dụng làm kính ốp bếp, kính trang trí, kính mặt bàn nhỏ hoặc vách ngăn nhẹ.
Kính cường lực 8mm (8 ly)
Kính 8 ly dày hơn, chịu lực tốt hơn so với kính 5mm, có khả năng chịu va đập và nhiệt tốt hơn. Phù hợp cửa sổ, cửa nhôm kính, kính mặt bàn, vách ngăn kính bàn làm việc, kính cường lực ốp tường vừa đảm bảo độ thanh thoát, an toàn mà giá kính cường lực hợp lý.
Kính cường lực 10mm (10 ly)
Độ dày kính 10 ly vừa phải giúp kính chịu lực tốt, có khả năng chống va đập cao. Được sử dụng rộng rãi trong cửa kính, vách ngăn văn phòng, vách kính phòng tắm , kính mặt bàn, kính lan can và kính mặt tiền của các công trình nhà ở, biệt thự, căn hộ, văn phòng,….
Kính cường lực 12mm (12 ly)
Kính 12mm có khả năng chịu lực cao, độ dày thích hợp cho những ứng dụng cần độ bền và an toàn. Được ứng dụng rộng rãi trong cửa kính, kính cầu thang, lan can kính ban công, cửa ra vào, kính mặt tiền toà nhà và vách ngăn văn phòng, nhà ở.
Kính cường lực 15mm (15 ly)
Kính 15 ly có độ dày và độ bền cao thích hợp sử dụng trong kính cầu thang, lan can kính, vách ngăn kính và vách mặt dựng toà nhà hay nơi cần độ an toàn, an ninh cao.
Kính cường lực 19mm (19 ly)
Đây là loại kính cường lực dày nhất, có độ bền cực kỳ cao, khả năng chịu va đập và tải trọng xuất sắc. Thích hợp cho ứng dụng trong kính mặt tiền toà nhà cao tầng, sàn kính, và các ứng dụng yêu cầu độ bền cao.
| STT | BẢNG BÁO GIÁ KÍNH CƯỜNG LỰC | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
|---|---|---|---|
| 1 | Báo giá kính cường lực 5mm(5ly) | M2 | 550,000 |
| 2 | Báo giá kính cường lực 8mm(8ly) | M2 | 650,000 |
| 3 | Báo giá kính cường lực 10mm(10ly) | M2 | 750,000 |
| 4 | Báo giá kính cường lực 12mm(12ly) | M2 | 850,000 |
| 5 | Báo giá kính cường lực 15mm(15ly) | M2 | 1,700,000 |
| 6 | Báo giá kính cường lực 20mm(20ly) | M2 | 2,800,000 |
5. Các Mẫu Giá Cửa Kính Cường Lực Phổ Biến & Giá Tham Khảo
5.1. Giá Cửa Kính Cường Lực Mở Quay
Thiết kế truyền thống, dễ thi công, phù hợp không gian nhỏ.
Giá cửa kính cường lực loại này: 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ/m²
5.2. Giá Cửa Kính Cường Lực Lùa Trượt
Thiết kế trượt ngang, tiết kiệm không gian, hiện đại.
Giá tham khảo: 1.200.000 – 2.200.000 VNĐ/m²
5.3. Giá Cửa Kính Cường Lực Khung Nhôm
Kết hợp kính với khung nhôm chắc chắn, thẩm mỹ cao.
Giá tham khảo: 1.800.000 – 2.800.000 VNĐ/m²
6. Chi Phí Thi Công Lắp Đặt Trọn Gói
| Khu vực thi công | Đơn giá (VNĐ/m²) | Bao gồm |
|---|---|---|
| Nội thành Đà Nẵng | 300.000 – 400.000 | Vận chuyển + lắp đặt |
| Ngoại thành / tỉnh | Báo giá riêng theo km | Cần khảo sát trước |
| Công trình tầng cao | +10% – 20% chi phí | Gồm giàn giáo, cẩu nếu cần |
6.1 Ưu Đãi Đặc Biệt Cửa VIP
Miễn phí khảo sát + tư vấn tại Đà Nẵng
Giảm 5–10% khi thi công trên 20m²
Tặng phụ kiện cao cấp cho công trình showroom / văn phòng
6.2 Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Cửa Kính Cường Lực
Chi phí lắp đặt cửa kính cường lực phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Độ dày kính: Các loại kính cường lực phổ biến hiện nay là 8mm, 10mm, và 12mm. Độ dày kính càng lớn, giá thành thường sẽ cao hơn do khả năng chịu lực và độ an toàn tăng lên.
- Loại phụ kiện sử dụng: Chất lượng và thương hiệu của các phụ kiện Giá Cửa Kính Cường Lực – Cập Nhật Cửa VIP | Thi Công Trọn Gói đi kèm như bản lề, tay nắm, khóa, ray trượt… cũng ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí. Phụ kiện cao cấp thường có độ bền và tính thẩm mỹ cao hơn.
- Diện tích và kiểu dáng cửa: Kích thước cửa càng lớn và kiểu dáng càng phức tạp (ví dụ như cửa mở quay nhiều cánh, cửa trượt lùa khổ lớn, cửa khung nhôm có thiết kế đặc biệt) thì chi phí vật tư và nhân công lắp đặt cũng sẽ tăng theo.
- Khu vực thi công và vị trí lắp đặt: Vị trí lắp đặt ở các tầng cao, khu vực khó vận chuyển hoặc yêu cầu biện pháp thi công đặc biệt cũng có thể làm tăng chi phí.
- Đơn vị cung cấp và thi công: Mỗi đơn vị sẽ có chính sách giá và chi phí nhân công khác nhau. Việc lựa chọn đơn vị uy tín với đội ngũ kỹ thuật lành nghề sẽ đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của cửa kính.
7. Cách Tiết Kiệm Chi Phí Khi Thi Công Cửa Kính Cường Lực
Để giá cửa kính cường lực hợp lý hơn:
- Lựa chọn độ dày kính phù hợp: Cân nhắc nhu cầu sử dụng thực tế để chọn độ dày kính phù hợp, tránh lãng phí khi chọn kính quá dày cho những vị trí không cần thiết.
- Sử dụng phụ kiện từ các thương hiệu uy tín: Mặc dù có giá giá cửa kính cường lực cao hơn, nhưng phụ kiện chất lượng từ các thương hiệu như Adler, VVP, Hafele… sẽ đảm bảo độ bền và tuổi thọ lâu dài cho cửa, giúp bạn tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế về sau.
- So sánh báo giá từ nhiều đơn vị cung cấp: Liên hệ và yêu cầu báo giá cửa kính cường lực từ 2-3 đơn vị khác nhau để có cái nhìn tổng quan về mức giá trên thị trường và lựa chọn được đơn vị có mức giá cửa kính cường lực cạnh tranh nhất.
- Tận dụng các chương trình khuyến mãi: Theo dõi các chương trình khuyến mãi, giảm giá của các nhà cung cấp để có cơ hội lắp đặt cửa kính cường lực với chi phí tốt hơn.
- Lựa chọn thời điểm lắp đặt phù hợp: Tránh lắp đặt vào mùa cao điểm hoặc thời điểm giá vật liệu xây dựng có xu hướng tăng.
8. Liên Hệ Báo Giá & Khảo Sát Miễn Phí
☎️ Hotline: 0914.820.698
🌐 Website: https://cuavip.com.vn
✉️ Email: cskh.cuavip@gmail.com
🏢 Địa chỉ: 61-63 Mẹ Thứ, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành Phố Đà Nẵng
